--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ good faith chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
air commodore
:
(quân sự) thiếu tướng không quân (Anh)
+
lazaretto
:
trại hủi, trại phong
+
slaty
:
(thuộc) đá phiến; như đá phiến
+
nhập nội
:
Introduce, acclimatize, naturalizeCây mới nhập nộiA newly introduced plant
+
lụi
:
Get stunted, wither awayTrời nắng quá, mấy cây mới trồng lụi hếtIn the scorching sun, the newly-planted trees withered away